Đọc hiểu

Lên kế hoạch cho một chuyến đi

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
夏天快要小丽正在计划旅行我们中国地图一边一边讨论城市海边因为特别喜欢蓝色大海白色沙滩可以游泳但是小丽喜欢爬山可以锻炼身体而且山上空气特别新鲜我们最后发现一个地方:青岛。这个城市漂亮大海旁边还有我们觉得这个主意我们马上开始网上青岛火车票宾馆

Bản dịch tiếng Việt:

Mùa hè sắp đến rồi, tôi và Tiểu Lệ đang lên kế hoạch cho một chuyến du lịch.

Chúng tôi lấy bản đồ Trung Quốc ra, vừa xem vừa thảo luận nên đi thành phố nào.

Tôi muốn đi biển, vì tôi đặc biệt thích biển xanh và bãi cát trắng, còn có thể bơi dưới nước.

Nhưng Tiểu Lệ lại thích núi hơn, cô ấy nói leo núi có thể rèn luyện sức khỏe, hơn nữa không khí trên núi cũng đặc biệt trong lành.

Chúng tôi đã xem rất lâu, cuối cùng phát hiện ra một nơi rất hay: Thanh Đảo.

Thành phố này không những có biển đẹp mà bên cạnh còn có núi.

Cả hai chúng tôi đều cảm thấy ý tưởng này quá tuyệt vời!

Chúng tôi liền bắt đầu xem vé tàu và khách sạn ở Thanh Đảo trên mạng.