Điền từ vào chỗ trống
Lên kế hoạch cho một chuyến đi
1 / 8
Hoàn thành câu:
快要到,我和正在计划一次旅行。
🇻🇳 Mùa hè sắp đến rồi, tôi và Tiểu Lệ đang lên kế hoạch cho một chuyến du lịch.