1 / 6
Hoàn thành câu:
了准备个星期考试,我今天下午去了学校图书馆。
🇻🇳Để chuẩn bị cho kỳ thi tuần tới, chiều hôm nay tôi đã đến thư viện của trường.
🇺🇸In order to prepare for next week’s exam, I went to the school library this afternoon.
Sổ tay
AI