Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Mượn sách ở thư viện (在图书馆借书)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
为了准备下个星期的考试,我今天下午去了学校的图书馆。 我想借一本关于历史的书。 图书馆很大,书非常多,我找了很长时间才找到那本书。 然后,我拿着书和学生卡去服务员那里。 服务员告诉我,这本书可以借两个星期。 她还说,两个星期以后要拿回来。

Bản dịch tiếng Việt:

1Để chuẩn bị cho kỳ thi tuần tới, chiều hôm nay tôi đã đến thư viện của trường.

2Tôi muốn mượn một cuốn sách về lịch sử.

3Thư viện rất lớn, sách thì rất nhiều, tôi đã tìm một lúc lâu mới tìm thấy cuốn sách đó.

4Sau đó, tôi cầm sách và thẻ sinh viên đến chỗ nhân viên thư viện.

5Nhân viên cho tôi biết cuốn sách này có thể mượn hai tuần.

6Cô ấy còn nói rằng sau hai tuần phải đem trả.

Bản dịch tiếng Anh:

1In order to prepare for next week’s exam, I went to the school library this afternoon.

2I wanted to borrow a book about history.

3The library is very large and has many books; I searched for a long time before finding that book.

4Then, I went to the librarian with the book and my student card.

5The librarian told me that this book can be borrowed for two weeks.

6She also said that I have to return it after two weeks.