Nâng cấp để luyện tập
Bạn cần tài khoản Premium để sử dụng tính năng luyện tập này
Đi siêu thị Nhật Bản (去日本超市)
Đi chùa (去寺庙)
Tập viết nhật ký bằng tiếng Trung (用中文写日记)
Xem diễn văn nghệ (看文艺演出)
Mở tài khoản ngân hàng (开银行账户)
Đi thả diều (去放风筝)
Giặt quần áo (洗衣服)
Đi tàu điện ngầm (坐地铁)
Đi tiệm trà sữa (去奶茶店)
Đi câu cá (去钓鱼)
Tết Nguyên đán (过春节)
Học đàn guitar (学弹吉他)
Đi phố cổ (逛老街)
Đi chơi trò chơi điện tử (打电子游戏)
Mua quà tặng bạn (给朋友买礼物)
Ăn lẩu (吃火锅)
Làm tình nguyện (做志愿者)
Đi hớt tóc lần đầu ở Trung Quốc (第一次在中国剪头发)
Đánh cờ (下棋)
Đi leo núi (去爬山)
Video call với gia đình (和家人视频通话)
Học làm bánh (学做蛋糕)
Mất đường (迷路了)
Đi tắm suối nóng (去泡温泉)
Bưu thiếp từ quê (家乡的明信片)
Nghe nhạc Trung Quốc (听中国音乐)
Học viết thư pháp (学写毛笔字)
Đi chợ đêm (去夜市)
Trồng hoa (种花)
Đi bảo tàng (去博物馆)
Tập nấu phở (学做越南粉)
Đi karaoke (去唱歌)
Thi cuối kỳ (期末考试)
Đi công viên nước (去水上乐园)
Đi nhà sách cũ (去旧书店)
Giúp đỡ người lạ (帮助别人)
Đi cửa hàng tiện lợi (去便利店)
Nuôi cá vàng (养金鱼)
Học vẽ (学画画)
Đi cắm trại (去露营)
Ngày lễ Trung Thu (中秋节)
Đặt đồ ăn (点外卖)
Dọn phòng (打扫房间)
Đi đạp xe (骑自行车)
Nấu mì (自己煮面条)
Đi đổi tiền (去银行换钱)
Chụp ảnh (照相)
Đi khám răng (去看牙齿)
Đón bạn ở sân bay (去机场接朋友)
Đi hiệu sách (去书店)
Đi tàu hỏa (坐火车旅行)
Gặp hàng xóm (认识邻居)
Tìm phòng trọ (找房子)
Mất điện thoại (手机丢了)
Đi picnic (去野餐)
Tập thể dục buổi sáng (早上锻炼)
Viết thư cho bạn (给朋友写信)
Đi chợ (去市场买菜)
Học bơi (学游泳)
Gửi bưu kiện (去邮局)
Đi cắt tóc (去理发)
Bạn mới chuyển đến (新来的同学)
Cuối tuần của tôi (我的周末)
Mua đồ ở siêu thị (在超市买东西)
Đi xem phim (去看电影)
Đi thăm ông bà (去看爷爷奶奶)
Học nấu ăn (学做饭)
Phòng của tôi (我的房间)
Đi xe buýt (坐公共汽车)
Sinh nhật của tôi (我的生日)
Một bức ảnh
Tôi bị bệnh rồi
Một ngày trời mưa
Gia đình của David
Viết chữ Hán
Ở sân bay
Mua quần áo
Phía sau bệnh viện
Cái cốc này
Ở trường học
Con mèo nhỏ
Uống trà
Quả táo này
Nhà của tôi
Thời tiết
ở công viên
Công việc của mẹ
Một ngày đi làm
Gọi điện
Tôi có một chú chó
Trường học của tôi
Sở thích cá nhân
Thời tiết
Một ngày ở trường
Lịch trình buổi tối
Lịch trình buổi sáng
Chuyến đi với gia đình
Người bạn thân nhất
Giới thiệu gia đình