Liên hệ

Nhập từ vựng — HSK1 Bài 2

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
viết, ghi chép, sáng tác.xiě
2
mười, số mười (số đếm cơ bản).shí
3
ăn, uống (thuốc).chī
4
tên, tên gọi (thường chỉ tên riêng, đôi khi chỉ cả họ tên).míngzi
5
tiếng Trung Quốc, tiếng Hán, Hán ngữ.Hànyǔ
6
yêu, thương (tình cảm sâu sắc giữa người với người, hoặc với tổ quốc).ài
7
thầy giáo, cô giáo, giáo viên.lǎoshī
8
quả táo, trái bom (phương ngữ miền Nam).píngguǒ
9
trà, chè.chá
10
quần áo, trang phục.yīfu
Đã kiểm tra 0/10
Cài đặt
Sổ tay
AI