Động từ
ăn, uống (thuốc).
你吃饭了吗?
Bạn ăn cơm chưa?
verb (abstract / metaphorical)
chịu đựng, bị (thiệt thòi), tốn (năng lượng).
吃苦。
Chịu khổ (Ăn khổ).
Động từ
yêu, thương (tình cảm sâu sắc giữa người với người, hoặc với tổ quốc).
我爱你。
Anh yêu em / Em yêu anh / Con yêu mẹ...
Động từ
thích, ưa thích, hay (thói quen), dễ bị.
我爱吃辣。
Tôi thích ăn cay.
Danh từ
thầy giáo, cô giáo, giáo viên.
老师好!
Em chào thầy/cô ạ!
address term
thầy/cô (từ xưng hô tôn trọng đối với người dạy học hoặc người có chuyên môn cao).
李老师,您请坐。
Thầy Lý, mời thầy ngồi.
Danh từ
quả táo, trái bom (phương ngữ miền Nam).
一个苹果。
Một quả táo.
noun (brand)
hãng Apple (điện thoại iPhone, máy tính Mac...).
苹果手机
Điện thoại Apple (iPhone).