Liên hệ

Nhập từ vựng — HSK1 Bài 3

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
trên, bên trên (chỉ phương hướng, vị trí).shàng
2
tên là, gọi là (dùng để giới thiệu tên).jiào
3
a lô (từ thán dùng khi nghe điện thoại - đọc thanh 2: wéi).wéi / wèi
4
ngồi.zuò
5
bao nhiêu, mấy (dùng để hỏi số lượng, thường là số lượng lớn hơn 10 hoặc không xác định).duōshao
6
con gái (quan hệ ruột thịt với bố mẹ).nǚ'ér
7
rất, lắm, quá (chỉ mức độ cao).hěn
8
bây giờ, lúc này, hiện nay, hiện tại.xiànzài
9
có thể, làm được, biết (chỉ năng lực, khả năng khách quan).néng
10
quen, quen biết (dùng cho người, biểu thị đã từng gặp gỡ, biết tên tuổi).rènshi
Đã kiểm tra 0/10
Cài đặt
Sổ tay
AI