Nhập từ vựng — HSK1 Bài 3
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | số sáu, sáu | liù | — | ||
| 2 | ![]() | ngày mai | míngtiān | — | ||
| 3 | ![]() | số bảy, bảy | qī | — | ||
| 4 | ![]() | số chín, chín | jiǔ | — | ||
| 5 | ![]() | đi, đến, tới | qù | — | ||
| 6 | ![]() | tiền, tiền bạc | qián | — | ||
| 7 | ![]() | với; đối với; về | duì | — | ||
| 8 | ![]() | thư, bức thư | xìn | — | ||
| 9 | ![]() | ngân hàng | yínháng | — | ||
| 10 | ![]() | lấy, rút, nhận | qǔ | — | ||
| 11 | ![]() | bưu điện | yóujú | — | ||
| 12 | ![]() | gửi, gửi đi | jì | — |











