HSK1 - Bài 3
10 từ vựng
上
trên, bên trên (chỉ phương hướng, vị trí).
lên, đi (học/làm), vào (lớp), lên (xe).
trước, vừa rồi (chỉ thời gian hoặc thứ tự).
叫
tên là, gọi là (dùng để giới thiệu tên).
kêu, gọi, hét, sai bảo, kêu (tiếng động vật).
喂
a lô (từ thán dùng khi nghe điện thoại - đọc thanh 2: wéi).
này, ê (dùng để gọi người khác, thu hút sự chú ý - đọc thanh 4: wèi).
cho ăn, bón, nuôi (đọc thanh 4: wèi).
坐
ngồi.
đi (bằng phương tiện giao thông), ngồi (xe/tàu/máy bay).
多少
bao nhiêu, mấy (dùng để hỏi số lượng, thường là số lượng lớn hơn 10 hoặc không xác định).
bao nhiêu... bấy nhiêu, chút ít, ít nhiều (chỉ số lượng không xác định).
女儿
con gái (quan hệ ruột thịt với bố mẹ).
很
rất, lắm, quá (chỉ mức độ cao).
là, thì (từ nối ngữ pháp, không dịch nghĩa 'rất' quá mạnh, dùng để nối Chủ ngữ và Tính từ).
现在
bây giờ, lúc này, hiện nay, hiện tại.
能
có thể, làm được, biết (chỉ năng lực, khả năng khách quan).
được phép, có thể (hỏi ý kiến hoặc cho phép).
认识
quen, quen biết (dùng cho người, biểu thị đã từng gặp gỡ, biết tên tuổi).
nhận ra, biết, nhận biết (chữ viết, đường đi, đồ vật).
nhận thức, sự hiểu biết (danh từ trừu tượng).