HSK1· Bài 3

10 từ vựng
1

shàng

noun/preposition

trên, bên trên (chỉ phương hướng, vị trí).

zhuōzishàngyǒuběnshū
Trên bàn có một cuốn sách.
Động từ

lên, đi (học/làm), vào (lớp), lên (xe).

měitiāndiǎnshàngbān
Tôi đi làm lúc 8 giờ mỗi ngày.
adjective (time)

trước, vừa rồi (chỉ thời gian hoặc thứ tự).

shànggèxīngqīshēngbìngliǎo
Tuần trước tôi bị ốm.
2

jiào

Động từ

tên là, gọi là (dùng để giới thiệu tên).

jiàoshénmemíngzì
Bạn tên là gì? (Bạn được gọi là tên gì?).
Động từ

kêu, gọi, hét, sai bảo, kêu (tiếng động vật).

biédàhǎndàjiào
Đừng có la hét ầm ĩ.
3

wéi / wèi

interjection (phone)

a lô (từ thán dùng khi nghe điện thoại - đọc thanh 2: wéi).

wèinǐhǎoqǐngwènshìwèi
A lô, xin chào, cho hỏi là vị nào đấy ạ?
interjection (calling)

này, ê (dùng để gọi người khác, thu hút sự chú ý - đọc thanh 4: wèi).

wèibiézǒunàmekuàiděngděng
Này, đừng đi nhanh thế, đợi tôi với!
Động từ

cho ăn, bón, nuôi (đọc thanh 4: wèi).

māmazhèngzàigěibǎobaowèinǎi
Mẹ đang cho em bé bú sữa.
4

zuò

Động từ

ngồi.

qǐngzuòbiékèqì
Mời ngồi, đừng khách sáo.
Động từ

đi (bằng phương tiện giao thông), ngồi (xe/tàu/máy bay).

měitiānzuògōnggòngqìchēshàngbān
Tôi đi xe buýt đi làm mỗi ngày.
5

多少

duōshao

pronoun (interrogative)

bao nhiêu, mấy (dùng để hỏi số lượng, thường là số lượng lớn hơn 10 hoặc không xác định).

zhègeduōshǎo多少qián
Cái này bao nhiêu tiền?
pronoun (indefinite)

bao nhiêu... bấy nhiêu, chút ít, ít nhiều (chỉ số lượng không xác định).

xiǎngchīduōshǎo多少jiùchīduōshǎo
Bạn muốn ăn bao nhiêu thì ăn bấy nhiêu.
6

女儿

nǚ'ér

Danh từ

con gái (quan hệ ruột thịt với bố mẹ).

zhèshìdexiǎonǚérjīnniánsuìliǎo
Đây là con gái út của tôi, năm nay 5 tuổi rồi.
7

hěn

Phó từ

rất, lắm, quá (chỉ mức độ cao).

hěnhǎo
Rất tốt.
grammatical link (dummy verb)

là, thì (từ nối ngữ pháp, không dịch nghĩa 'rất' quá mạnh, dùng để nối Chủ ngữ và Tính từ).

hěnhǎo
Tôi khỏe (Không nhất thiết là 'rất' khỏe, chỉ là câu trần thuật bình thường).
8

现在

xiànzài

noun (time)

bây giờ, lúc này, hiện nay, hiện tại.

xiànzài现在jǐdiǎnle
Bây giờ là mấy giờ rồi?
9

néng

modal verb

có thể, làm được, biết (chỉ năng lực, khả năng khách quan).

néngpíngpíjiǔ
Tôi có thể uống được 5 chai bia (Năng lực).
modal verb (permission)

được phép, có thể (hỏi ý kiến hoặc cho phép).

néngzuòzàizhèérma
Tôi có thể (được phép) ngồi ở đây không?
10

认识

rènshi

Động từ

quen, quen biết (dùng cho người, biểu thị đã từng gặp gỡ, biết tên tuổi).

hěngāoxìngrènshi认识
Rất vui được làm quen với bạn (Câu chào khi mới gặp).
Động từ

nhận ra, biết, nhận biết (chữ viết, đường đi, đồ vật).

rènshi认识zhègehànzì
Tôi không biết (nhận mặt được) chữ Hán này.
Danh từ

nhận thức, sự hiểu biết (danh từ trừu tượng).

wǒmenxūyàotígāoduìhuánbǎoderènshi
Chúng ta cần nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường.
Cài đặt
Sổ tay
AI