Nhập từ vựng — HSK2 Bài 2
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | sự việc, sự tình, việc, chuyện (chỉ sự việc trừu tượng, không dùng cho đồ vật cụ thể). | shìqing | — | |||
| 2 | nghìn, ngàn, thiên (1000). | qiān | — | |||
| 3 | hát, ca hát (hành động hát một bài hát). | chànggē | — | |||
| 4 | chị gái, chị (ruột hoặc họ hàng). | jiějie | — | |||
| 5 | giúp đỡ, hỗ trợ (dùng được cho cả văn viết và nói, có thể mang theo tân ngữ trực tiếp). | bāngzhù | — | |||
| 6 | chơi bóng rổ, đánh bóng rổ (hành động chơi thể thao). | dǎ lánqiú | — | |||
| 7 | buổi sáng, sáng sớm. | zǎoshang | — | |||
| 8 | sinh nhật, ngày sinh. | shēngrì | — | |||
| 9 | cách, xa (dùng để chỉ khoảng cách không gian hoặc thời gian). | lí | — | |||
| 10 | đã từng, từng (đặt sau động từ để chỉ trải nghiệm trong quá khứ). | guò | — |