HSK2 - Bài 2
10 từ vựng
事情
sự việc, sự tình, việc, chuyện (chỉ sự việc trừu tượng, không dùng cho đồ vật cụ thể).
千
nghìn, ngàn, thiên (1000).
rất nhiều, ngàn vạn (chỉ số lượng cực lớn).
唱歌
hát, ca hát (hành động hát một bài hát).
việc ca hát, sự nghiệp ca hát (danh từ chỉ hoạt động hoặc sở thích).
姐姐
chị gái, chị (ruột hoặc họ hàng).
chị (cách xưng hô thân mật với người nữ lớn tuổi hơn mình một chút).
帮助
giúp đỡ, hỗ trợ (dùng được cho cả văn viết và nói, có thể mang theo tân ngữ trực tiếp).
sự giúp đỡ, sự hỗ trợ.
打篮球
chơi bóng rổ, đánh bóng rổ (hành động chơi thể thao).
môn bóng rổ, hoạt động bóng rổ.
早上
buổi sáng, sáng sớm.
生日
sinh nhật, ngày sinh.
离
cách, xa (dùng để chỉ khoảng cách không gian hoặc thời gian).
lìa, rời khỏi, thiếu, tách rời.
过
đã từng, từng (đặt sau động từ để chỉ trải nghiệm trong quá khứ).
qua, đi qua, đón/ăn (lễ tết/sinh nhật), trôi qua.