Danh từ
sự việc, sự tình, việc, chuyện (chỉ sự việc trừu tượng, không dùng cho đồ vật cụ thể).
你找我有什么事情吗?
Bạn tìm tôi có việc gì không?
Số từ
nghìn, ngàn, thiên (1000).
这个手机三千块钱。
Cái điện thoại này ba nghìn tệ.
adjective / prefix
rất nhiều, ngàn vạn (chỉ số lượng cực lớn).
千方百计。
Trăm phương ngàn kế (Dùng đủ mọi cách).
verb (separable)
hát, ca hát (hành động hát một bài hát).
我们去卡拉OK唱歌吧。
Chúng ta đi hát karaoke đi.
noun (activity/hobby)
việc ca hát, sự nghiệp ca hát (danh từ chỉ hoạt động hoặc sở thích).
唱歌是我的爱好。
Ca hát là sở thích của tôi.
Danh từ
chị gái, chị (ruột hoặc họ hàng).
我有一个姐姐。
Tôi có một người chị gái.
address term
chị (cách xưng hô thân mật với người nữ lớn tuổi hơn mình một chút).
表姐。
Chị họ (con của cô, dì, hoặc cậu).
Động từ
giúp đỡ, hỗ trợ (dùng được cho cả văn viết và nói, có thể mang theo tân ngữ trực tiếp).
谢谢你帮助我解决了这个问题。
Cảm ơn bạn đã giúp tôi giải quyết vấn đề này.
Danh từ
sự giúp đỡ, sự hỗ trợ.
我非常感谢你的帮助。
Tôi vô cùng cảm kích sự giúp đỡ của bạn.
verb (separable)
chơi bóng rổ, đánh bóng rổ (hành động chơi thể thao).
每个周末我都去打篮球。
Cuối tuần nào tôi cũng đi chơi bóng rổ.
noun (activity/sport)
môn bóng rổ, hoạt động bóng rổ.
打篮球是一项很好的运动。
Chơi bóng rổ là một môn thể thao rất tốt.
preposition / verb (distance)
cách, xa (dùng để chỉ khoảng cách không gian hoặc thời gian).
我家离学校很近。
Nhà tôi cách trường rất gần.
verb (separation)
lìa, rời khỏi, thiếu, tách rời.
鱼儿离不开水。
Cá không thể rời khỏi nước (không thể sống thiếu nước).