Liên hệ

Nhập từ vựng — HSK2 Bài 3

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
cùng nhau, cùng một nơi (làm gì đó chung với nhau).yīqǐ
2
lại, nữa (lặp lại hành động trong tương lai hoặc chưa xảy ra).zài
3
hướng về, về phía, với, cho (chỉ phương hướng hoặc đối tượng tiếp nhận hành động).xiàng
4
anh trai (anh ruột hoặc anh họ lớn hơn mình).gēge
5
đúng, chính xác.duì
6
tiếng, giờ (đơn vị đo khoảng thời gian - 60 phút).xiǎoshí
7
sữa bò, sữa tươi.niúnǎi
8
thật, đúng, chân thực (trái với giả).zhēn
9
thứ nhất, đầu tiên, hạng nhất, số một (chỉ thứ tự hoặc xếp hạng).dìyī
10
đỏ, màu đỏ.hóng
Đã kiểm tra 0/10
Cài đặt
Sổ tay
AI