HSK2 - Bài 3
10 từ vựng
一起
cùng nhau, cùng một nơi (làm gì đó chung với nhau).
再
lại, nữa (lặp lại hành động trong tương lai hoặc chưa xảy ra).
rồi, sẽ, hẵng (biểu thị trình tự: làm xong cái này rồi mới làm cái kia).
向
hướng về, về phía, với, cho (chỉ phương hướng hoặc đối tượng tiếp nhận hành động).
xưa nay, vốn dĩ, luôn luôn (thường dùng trong từ 'xiànglái' để chỉ thói quen từ trước đến giờ).
哥哥
anh trai (anh ruột hoặc anh họ lớn hơn mình).
anh, người anh em (cách gọi thân mật với nam giới lớn tuổi hơn hoặc bằng vai phải lứa).
对
đúng, chính xác.
đối với, với (chỉ đối tượng tác động).
小时
tiếng, giờ (đơn vị đo khoảng thời gian - 60 phút).
牛奶
sữa bò, sữa tươi.
真
thật, đúng, chân thực (trái với giả).
thật, thật là, thực sự (dùng trước tính từ/động từ để cảm thán hoặc nhấn mạnh mức độ).
第一
thứ nhất, đầu tiên, hạng nhất, số một (chỉ thứ tự hoặc xếp hạng).
红
đỏ, màu đỏ.
nổi tiếng (hot), phát đạt, cách mạng (nhạc đỏ/quân đỏ).