Liên hệ

HSK2· Bài 3

10 từ vựng
1
一起

一起

yīqǐ

Phó từ

cùng nhau, cùng một nơi (làm gì đó chung với nhau).

 men 一起ba
Chúng ta cùng đi nhé.
2
再

zài

Phó từ

lại, nữa (lặp lại hành động trong tương lai hoặc chưa xảy ra).

qǐngzài shuōyíbiàn
Làm ơn nói lại một lần nữa.
adverb (sequence)

rồi, sẽ, hẵng (biểu thị trình tự: làm xong cái này rồi mới làm cái kia).

xiānchīfànzàikàndiànyǐng
Ăn cơm trước, rồi đi xem phim sau.
3
向

xiàng

Giới từ

hướng về, về phía, với, cho (chỉ phương hướng hoặc đối tượng tiếp nhận hành động).

qǐngxiàng yòuzhuǎn
Vui lòng rẽ về phía bên phải.
adverb (habitual)

xưa nay, vốn dĩ, luôn luôn (thường dùng trong từ 'xiànglái' để chỉ thói quen từ trước đến giờ).

xiàng láihěnnǔlì
Anh ấy xưa nay luôn rất nỗ lực.
4
哥哥

哥哥

gēge

Danh từ

anh trai (anh ruột hoặc anh họ lớn hơn mình).

yǒugēge
Tôi có một người anh trai.
noun (affectionate)

anh, người anh em (cách gọi thân mật với nam giới lớn tuổi hơn hoặc bằng vai phải lứa).

shuài 
Soái ca / Anh đẹp trai (Dùng để gọi chàng trai lạ mặt một cách lịch sự/nịnh nọt).
5
对

duì

Tính từ

đúng, chính xác.

shuōduì
Bạn nói đúng rồi.
Giới từ

đối với, với (chỉ đối tượng tác động).

 yānduìshēn bùhǎo
Hút thuốc không tốt cho sức khỏe.
6
小时

小时

xiǎoshí

Danh từ

tiếng, giờ (đơn vị đo khoảng thời gian - 60 phút).

 menyàozuòsānxiǎo shí小时dehuǒchē
Chúng tôi phải ngồi tàu hỏa suốt ba tiếng đồng hồ.
7
牛奶

牛奶

niúnǎi

Danh từ

sữa bò, sữa tươi.

 guànměi tiānzǎo shàngbēiniúnǎi
Tôi có thói quen uống một cốc sữa nóng mỗi sáng.
8
真

zhēn

Tính từ

thật, đúng, chân thực (trái với giả).

zhèjiànshì qíngshìzhēndema
Sự việc này là thật phải không?
Phó từ

thật, thật là, thực sự (dùng trước tính từ/động từ để cảm thán hoặc nhấn mạnh mức độ).

jīn tiāntiān zhēnhǎoa
Hôm nay thời tiết đẹp thật đấy!
9
第一

第一

dìyī

numeral (ordinal)

thứ nhất, đầu tiên, hạng nhất, số một (chỉ thứ tự hoặc xếp hạng).

zhèshì  láizhōngguó
Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.
10
红

hóng

Tính từ

đỏ, màu đỏ.

zhōng guór énzuì huanhóngsè
Người Trung Quốc thích màu đỏ nhất.
Tính từ

nổi tiếng (hot), phát đạt, cách mạng (nhạc đỏ/quân đỏ).

xiàn zàishì hóngrén
Bây giờ anh ấy là một người cực kỳ nổi tiếng (được trọng dụng).
Cài đặt
Sổ tay
AI