Phó từ
lại, nữa (lặp lại hành động trong tương lai hoặc chưa xảy ra).
请再说一遍。
Làm ơn nói lại một lần nữa.
adverb (sequence)
rồi, sẽ, hẵng (biểu thị trình tự: làm xong cái này rồi mới làm cái kia).
先吃饭,再去看电影。
Ăn cơm trước, rồi đi xem phim sau.
Giới từ
hướng về, về phía, với, cho (chỉ phương hướng hoặc đối tượng tiếp nhận hành động).
请向右转。
Vui lòng rẽ về phía bên phải.
adverb (habitual)
xưa nay, vốn dĩ, luôn luôn (thường dùng trong từ 'xiànglái' để chỉ thói quen từ trước đến giờ).
他向来很努力。
Anh ấy xưa nay luôn rất nỗ lực.
Danh từ
anh trai (anh ruột hoặc anh họ lớn hơn mình).
我有一个哥哥。
Tôi có một người anh trai.
noun (affectionate)
anh, người anh em (cách gọi thân mật với nam giới lớn tuổi hơn hoặc bằng vai phải lứa).
帅哥
Soái ca / Anh đẹp trai (Dùng để gọi chàng trai lạ mặt một cách lịch sự/nịnh nọt).
Tính từ
đúng, chính xác.
你说得对。
Bạn nói đúng rồi.
Giới từ
đối với, với (chỉ đối tượng tác động).
吸烟对身体不好。
Hút thuốc không tốt cho sức khỏe.
Danh từ
tiếng, giờ (đơn vị đo khoảng thời gian - 60 phút).
我们要坐三个小时的火车。
Chúng tôi phải ngồi tàu hỏa suốt ba tiếng đồng hồ.
Tính từ
thật, đúng, chân thực (trái với giả).
这件事情是真的吗?
Sự việc này là thật phải không?
Phó từ
thật, thật là, thực sự (dùng trước tính từ/động từ để cảm thán hoặc nhấn mạnh mức độ).
今天天气真好啊!
Hôm nay thời tiết đẹp thật đấy!
numeral (ordinal)
thứ nhất, đầu tiên, hạng nhất, số một (chỉ thứ tự hoặc xếp hạng).
这是我第一次来中国。
Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.