Nhập từ vựng — HSK3 Bài 2

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
汉语tiếng Hán, tiếng Trung Quốc, tiếng HoaHànyǔ
2
太quá, lắm, cựctài
3
很rất, lắmhěn
4
他anh ấy, cậu ấy, ông ấy
5
吗không? à? nhỉ?ma
6
她cô ấy, chị ấy, bà ấy
7
妈妈mẹ, mámāma
8
爸爸bố, ba, chabàba
9
哥哥anh traigēge
10
忙bận, bận rộn, bận bịumáng
11
妹妹em gáimèimei
Đã kiểm tra 0/11
Cài đặt
Sổ tay
AI