Liên hệ

Nhập từ vựng — HSK3 Bài 2

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
thư, thư từ.xìn
2
hoàn thành, làm xong, thực hiện xong (nhiệm vụ, công việc).wánchéng
3
trẻ, trẻ tuổi, thanh niên.niánqīng
4
ảnh hưởng, tác động, làm phiền.yǐngxiǎng
5
tầng, lầu.lóu
6
trải nghiệm, kinh nghiệm (những việc đã trải qua trong đời), lý lịch.jīnglì
7
với, cùng, và (dùng để nối danh từ hoặc chỉ đối tượng cùng thực hiện hành động).gēn
8
đến muộn, đi trễ, muộn.chídào
9
con ngựa.
10
cưỡi (ngựa), lái (xe đạp, xe máy), đi (xe 2 bánh).
Đã kiểm tra 0/10
Cài đặt
Sổ tay
AI