HSK3 - Bài 2
10 từ vựng
1
信
noun
thư, thư từ.
我刚才去邮局寄了一封信。
verb
tin, tin tưởng, tin theo.
我不信鬼神。
noun
niềm tin, tín hiệu, tin tức.
对自己要有信心。
2
完成
verb
hoàn thành, làm xong, thực hiện xong (nhiệm vụ, công việc).
我们必须在今天完成任务。
3
年轻
adjective
trẻ, trẻ tuổi, thanh niên.
那位老师很年轻。
4
影响
verb
ảnh hưởng, tác động, làm phiền.
请不要大声说话,以免影响别人休息。
noun
sự ảnh hưởng, tầm ảnh hưởng.
这位老师对我的人生产生了很大的影响。
5
楼
noun
tầng, lầu.
我家在三楼。
noun
tòa nhà, cao ốc (nhà nhiều tầng).
办公楼
6
经历
noun
trải nghiệm, kinh nghiệm (những việc đã trải qua trong đời), lý lịch.
请简单介绍一下你的工作经历。
verb
trải qua, kinh qua, nếm trải.
这几年,我们的城市经历了很多变化。
7
跟
preposition (conjunction)
với, cùng, và (dùng để nối danh từ hoặc chỉ đối tượng cùng thực hiện hành động).
我跟你一起去。
verb
theo, đi theo.
跟我来。
8
迟到
verb
đến muộn, đi trễ, muộn.
对不起,我迟到了。
9
马
noun
con ngựa.
他在骑马。
noun (chess)
quân Mã (trong cờ tướng/cờ vua).
跳马
10
骑
verb
cưỡi (ngựa), lái (xe đạp, xe máy), đi (xe 2 bánh).
我每天骑自行车去上学。