Danh từ
thư, thư từ.
我刚才去邮局寄了一封信。
Tôi vừa mới đi bưu điện gửi một lá thư.
Động từ
tin, tin tưởng, tin theo.
我不信鬼神。
Tôi không tin vào ma quỷ thần thánh.
Danh từ
niềm tin, tín hiệu, tin tức.
对自己要有信心。
Phải có niềm tin (tự tin) vào bản thân.
Động từ
hoàn thành, làm xong, thực hiện xong (nhiệm vụ, công việc).
我们必须在今天完成任务。
Chúng ta bắt buộc phải hoàn thành nhiệm vụ trong hôm nay.
Động từ
ảnh hưởng, tác động, làm phiền.
请不要大声说话,以免影响别人休息。
Xin đừng nói chuyện lớn tiếng, để tránh làm ảnh hưởng người khác nghỉ ngơi.
Danh từ
sự ảnh hưởng, tầm ảnh hưởng.
这位老师对我的人生产生了很大的影响。
Vị giáo viên này đã tạo ra ảnh hưởng rất lớn đối với cuộc đời tôi.
Danh từ
tầng, lầu.
我家在三楼。
Nhà tôi ở tầng 3 (lầu 3).
Danh từ
tòa nhà, cao ốc (nhà nhiều tầng).
办公楼
Tòa nhà văn phòng.
Danh từ
trải nghiệm, kinh nghiệm (những việc đã trải qua trong đời), lý lịch.
请简单介绍一下你的工作经历。
Xin hãy giới thiệu đơn giản một chút về kinh nghiệm (quá trình) làm việc của bạn.
Động từ
trải qua, kinh qua, nếm trải.
这几年,我们的城市经历了很多变化。
Mấy năm nay, thành phố của chúng ta đã trải qua rất nhiều thay đổi.
preposition (conjunction)
với, cùng, và (dùng để nối danh từ hoặc chỉ đối tượng cùng thực hiện hành động).
我跟你一起去。
Tôi đi cùng với bạn.
Động từ
theo, đi theo.
跟我来。
Đi theo tôi (Theo tôi đến đây).
Danh từ
con ngựa.
他在骑马。
Anh ấy đang cưỡi ngựa.
noun (chess)
quân Mã (trong cờ tướng/cờ vua).
跳马
Nhảy mã (nước đi trong cờ hoặc môn thể thao).