Nhập từ vựng — HSK3 Bài 3
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | thông thường, nói chung, phổ biến, lệ thường. | yībān | — | |||
| 2 | tưởng là, cứ ngỡ là, cho là (thường dùng khi thực tế khác với những gì đã nghĩ hoặc tin tưởng). | yǐwéi | — | |||
| 3 | hầu như, gần như, suýt nữa (chỉ mức độ rất gần, sắp đạt đến). | jīhū | — | |||
| 4 | trợ từ cấu trúc (đọc là 'de'), dùng sau tính từ để tạo thành trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ. | de / dì | — | |||
| 5 | kỳ lạ, lạ lùng, quái lạ (khác với bình thường, khó giải thích). | qíguài | — | |||
| 6 | Từ điển (thường chỉ loại tra cứu từng chữ Hán/Tự điển). | zìdiǎn | — | |||
| 7 | giúp đỡ, làm ơn, giúp một tay (không mang tân ngữ chỉ người ngay phía sau). | bāngmáng | — | |||
| 8 | câu chuyện, truyện. | gùshi | — | |||
| 9 | nhà vệ sinh, phòng rửa tay, toilet. | xǐshǒujiān | — | |||
| 10 | chuối, quả chuối. | xiāngjiāo | — |