HSK3 - Bài 3
10 từ vựng
1
一般
adjective/adverb
thông thường, nói chung, phổ biến, lệ thường.
我一般早上六点起床。
adjective
bình thường, tàm tạm, không có gì đặc sắc (dùng để đánh giá).
这部电影很一般。
2
以为
verb
tưởng là, cứ ngỡ là, cho là (thường dùng khi thực tế khác với những gì đã nghĩ hoặc tin tưởng).
我以为今天会下雨,结果太阳很大。
3
几乎
adverb
hầu như, gần như, suýt nữa (chỉ mức độ rất gần, sắp đạt đến).
这里的变化太大,我几乎认不出来了。
4
地
structural particle (de)
trợ từ cấu trúc (đọc là 'de'), dùng sau tính từ để tạo thành trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ.
他开心地笑了。
noun (dì)
đất, mặt đất, địa điểm, địa phương (đọc là 'dì').
坐在地上。
5
奇怪
adjective
kỳ lạ, lạ lùng, quái lạ (khác với bình thường, khó giải thích).
真奇怪,明明刚才还在桌子上,怎么突然不见了?
verb
lấy làm lạ, cảm thấy kỳ lạ, ngạc nhiên.
我很奇怪他为什么今天没有来上班。
6
字典
noun
Từ điển (thường chỉ loại tra cứu từng chữ Hán/Tự điển).
遇到不认识的字,可以查字典。
7
帮忙
verb (separable)
giúp đỡ, làm ơn, giúp một tay (không mang tân ngữ chỉ người ngay phía sau).
你可以帮我不?
noun
sự giúp đỡ.
我们需要你的帮忙。
8
故事
noun
câu chuyện, truyện.
我想给你讲一个故事。
9
洗手间
noun
nhà vệ sinh, phòng rửa tay, toilet.
请问,洗手间在哪里?
10
香蕉
noun
chuối, quả chuối.
猴子最喜欢吃香蕉。