adjective/adverb
thông thường, nói chung, phổ biến, lệ thường.
我一般早上六点起床。
Tôi thông thường (thường lệ) dậy lúc 6 giờ sáng.
Tính từ
bình thường, tàm tạm, không có gì đặc sắc (dùng để đánh giá).
这部电影很一般。
Bộ phim này rất bình thường (chẳng hay lắm).
Động từ
tưởng là, cứ ngỡ là, cho là (thường dùng khi thực tế khác với những gì đã nghĩ hoặc tin tưởng).
我以为今天会下雨,结果太阳很大。
Tôi cứ tưởng hôm nay trời sẽ mưa, kết quả là nắng rất to.
Phó từ
hầu như, gần như, suýt nữa (chỉ mức độ rất gần, sắp đạt đến).
这里的变化太大,我几乎认不出来了。
Sự thay đổi ở đây lớn quá, tôi gần như không nhận ra nữa.
structural particle (de)
trợ từ cấu trúc (đọc là 'de'), dùng sau tính từ để tạo thành trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ.
他开心地笑了。
Anh ấy đã cười một cách vui vẻ.
noun (dì)
đất, mặt đất, địa điểm, địa phương (đọc là 'dì').
坐在地上。
Ngồi trên mặt đất.
Tính từ
kỳ lạ, lạ lùng, quái lạ (khác với bình thường, khó giải thích).
真奇怪,明明刚才还在桌子上,怎么突然不见了?
Thật kỳ lạ, rõ ràng vừa nãy còn ở trên bàn, sao tự nhiên biến mất rồi?
Động từ
lấy làm lạ, cảm thấy kỳ lạ, ngạc nhiên.
我很奇怪他为什么今天没有来上班。
Tôi rất lấy làm lạ là tại sao hôm nay anh ấy không đi làm.
Danh từ
Từ điển (thường chỉ loại tra cứu từng chữ Hán/Tự điển).
遇到不认识的字,可以查字典。
Gặp chữ không biết thì có thể tra từ điển.
verb (separable)
giúp đỡ, làm ơn, giúp một tay (không mang tân ngữ chỉ người ngay phía sau).
你可以帮我不?
Bạn có thể giúp tôi không? (Dùng 'bāng' thay vì 'bāngmáng' khi có tân ngữ).
Danh từ
sự giúp đỡ.
我们需要你的帮忙。
Chúng tôi cần sự giúp đỡ của bạn.