行李箱
xínglixiāng
Vali
Hán việt: hàng lí sương
HSK3
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:vali, rương hành lý.
Ví dụ (8)
qǐngbāngxínglixiāng行李箱fàngdàochēshàng
Làm ơn giúp tôi để vali lên xe.
dexínglixiāng行李箱tàizhòngliǎochāozhòngliǎo
Vali của bạn nặng quá, bị quá cân rồi.
zhèngzàishōushíxínglixiāngzhǔnbèimíngtiānlǚxíng
Tôi đang thu xếp vali, chuẩn bị ngày mai đi du lịch.
zhèshìshuídehēisèxínglixiāng
Đây là vali màu đen của ai?
dexínglixiāng行李箱suǒhuàiliǎokāi
Khóa vali của tôi bị hỏng rồi, không mở được.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI