行李箱
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vali, rương hành lý.
Ví dụ (8)
请帮我把行李箱放到车上。
Làm ơn giúp tôi để vali lên xe.
你的行李箱太重了,超重了。
Vali của bạn nặng quá, bị quá cân rồi.
我正在收拾行李箱,准备明天去旅行。
Tôi đang thu xếp vali, chuẩn bị ngày mai đi du lịch.
这是谁的黑色行李箱?
Đây là vali màu đen của ai?
我的行李箱锁坏了,打不开。
Khóa vali của tôi bị hỏng rồi, không mở được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây