Liên hệ
电影票
diànyǐngpiào
Vé xem phim
Hán việt: điện ảnh phiêu
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Vé xem phim
Ví dụ (3)
mǎileliǎngzhāngdiàn yǐngpiào
Tôi mua hai vé xem phim.
diàn yǐngpiàofàngzàishǒu 
Vé xem phim nằm trong điện thoại.
zhōu dediàn yǐngpiàokuàimàiguāngle
Vé xem phim cuối tuần sắp bán hết rồi.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI