责任感
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 责任感
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ý thức trách nhiệm
Ví dụ (3)
他是一个很有责任感的人。
Anh ấy là người rất có tinh thần trách nhiệm.
责任感让团队更可靠。
Tinh thần trách nhiệm khiến đội nhóm đáng tin cậy hơn.
做医生需要强烈的责任感。
Làm bác sĩ cần tinh thần trách nhiệm mạnh mẽ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây