Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 责任感
责任感
zérèngǎn
Ý thức trách nhiệm
Hán việt:
trách nhiệm cảm
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 责任感
任
【rèn】
bổ nhiệm, chịu đựng
感
【gǎn】
cảm giác, cảm nhận
责
【zé】
trách nhiệm, bổn phận
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 责任感
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Ý thức trách nhiệm
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI