打篮球
HSK1
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 打篮球
Định nghĩa
1
verb (separable)
Nghĩa:chơi bóng rổ, đánh bóng rổ (hành động chơi thể thao).
Ví dụ (8)
每个周末我都去打篮球。
Cuối tuần nào tôi cũng đi chơi bóng rổ.
你会打篮球吗?
Bạn có biết chơi bóng rổ không?
放学后,我们一起打篮球吧。
Tan học xong, chúng mình cùng chơi bóng rổ nhé.
他篮球打得非常好。
Anh ấy chơi bóng rổ cực kỳ giỏi.
昨天下午我们打了一场篮球。
Chiều hôm qua chúng tôi đã đấu một trận bóng rổ.
2
noun (activity/sport)
Nghĩa:môn bóng rổ, hoạt động bóng rổ.
Ví dụ (8)
打篮球是一项很好的运动。
Chơi bóng rổ là một môn thể thao rất tốt.
他对打篮球很感兴趣。
Anh ấy rất có hứng thú với môn bóng rổ.
我们需要买一个新的篮球。
Chúng ta cần mua một quả bóng rổ mới.
这是学校的篮球队。
Đây là đội bóng rổ của trường.
这里有一个室外篮球场。
Ở đây có một sân bóng rổ ngoài trời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây