Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
fúwùyuán
HSK 2
người phục vụ, bồi bàn, nhân viên phục vụ (trong nhà hàng, khách sạn, cửa hàng).
Hán Việt:PHỤC VỤ VIÊN••Loại từ:Danh từ
3 chữ
⺼Nhục • chữ 服+卩Tiết • chữ 服+夂Trĩ • chữ 务+力Lực • chữ 务+口Khẩu • chữ 员

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

服务员
fúwùyuán
nhân viên phục vụ, bồi bàn
服
fú • phục
quần áo
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thân (bên trái)
Bộ Nhục (biến thể)
卩
Bộ Tiếtjié
Quỳ (bên phải - biến thể)
务
wù • vụ
công việc
夂
Bộ Trĩ (biến thể)zhǐ
Hành động (phía trên)
力
Bộ Lựclì
Sức mạnh (phía dưới)
Bộ Lực
员
yuán / yùn • viên
thành viên
口
Bộ Khẩukǒu
Miệng (phía trên)
Bộ Khẩu
贝
Bộ Bối (giản thể)bèi
Tiền (phía dưới)
Bộ Bối (giản thể)
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "服务员" (fúwùyuán) mang nghĩa "nhân viên phục vụ, bồi bàn", kết hợp bởi 服 (fú - phục): "quần áo" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:người phục vụ, bồi bàn, nhân viên phục vụ (trong nhà hàng, khách sạn, cửa hàng).
ENTiếng Anh:Waiter / Waitress / Attendant.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
fúwùyuán服务员,qǐng请ná拿càidān菜单lái来。
Phục vụ bàn ơi, làm ơn cho xin thực đơn.
Waiter, please bring me the menu.
#2
fúwùyuán服务员,mǎidān买单!
Em ơi (phục vụ), thanh toán tiền!
Waiter, the bill please!
#3
zhè这de的fúwùyuán服务员tàidù态度hěn很hǎo好。
Nhân viên phục vụ ở đây thái độ rất tốt.
The waitstaff here have a very good attitude.
#4
tā他zài在yì一jiā家fànguǎn饭馆dāng当fúwùyuán服务员。
Anh ấy làm bồi bàn tại một nhà hàng.
He works as a waiter at a restaurant.
#5
zhè这shì是gěi给fúwùyuán服务员de的xiǎofèi小费。
Đây là tiền bo (tiền típ) cho người phục vụ.
This is a tip for the waiter.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây