Hán Việt:CHỦ TRÌ NHÂN••Loại từ:Danh từ
3 chữ
丶Nét chấm+王Vương+扌Thủ+寺Tự+人Nhân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

主持人
người dẫn chương trình, MC, chủ tọa.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:người dẫn chương trình, MC, chủ tọa.
ENTiếng Anh:Host / Presenter / Anchor / MC.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你想当电视主持人吗?
Bạn có muốn làm người dẫn chương trình truyền hình không?
Do you want to be a TV host?
#2
这位主持人的风格很幽默。
Phong cách của người dẫn chương trình này rất hài hước.
This host has a very humorous style.
#3
晚会的主持人非常漂亮。
MC của buổi dạ hội vô cùng xinh đẹp.
The host of the evening gala is very beautiful.
#4
这是我最喜欢的电台主持人。
Đây là phát thanh viên đài phát thanh mà tôi thích nhất.
This is my favorite radio host.
#5
主持人请嘉宾上台。
Người dẫn chương trình mời khách mời lên sân khấu.
The host invited the guest onto the stage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


