Hán Việt:TIỂU HỎA TỬ••Loại từ:Danh từ
3 chữ
小Tiểu+亻Nhân+火Hỏa+子Tử
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

小伙子
chàng trai trẻ, cậu thanh niên, anh bạn trẻ (thường dùng để gọi người nam trẻ tuổi một cách thân mật).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:chàng trai trẻ, cậu thanh niên, anh bạn trẻ (thường dùng để gọi người nam trẻ tuổi một cách thân mật).
ENTiếng Anh:Young man / Lad / Guy.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
那个小伙子长得非常帅。
Chàng trai trẻ kia trông rất đẹp trai.
That young man is very handsome.
#2
他是一个很勤奋的小伙子。
Cậu ấy là một chàng thanh niên rất chăm chỉ.
He is a very hardworking young man.
#3
喂,小伙子,你的钱包掉了。
Này, anh bạn trẻ, ví tiền của cậu bị rơi kìa.
Hey, young man, you dropped your wallet.
#4
这群小伙子正在打篮球。
Nhóm thanh niên này đang chơi bóng rổ.
This group of young men are playing basketball.
#5
这小伙子干活儿很卖力。
Cậu thanh niên này làm việc rất ra sức (hết mình).
This young man works very hard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây



