Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
xiǎohuǒzi
HSK 2
chàng trai trẻ, cậu thanh niên, anh bạn trẻ (thường dùng để gọi người nam trẻ tuổi một cách thân mật).
Hán Việt:TIỂU HỎA TỬ••Loại từ:Danh từ
3 chữ
小Tiểu+亻Nhân+火Hỏa+子Tử

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

小伙子
xiǎohuǒzi
chàng trai, thanh niên
小
xiǎo • tiểu
nhỏ
小
Bộ Tiểuxiǎo
Hình vật bị chia nhỏ, nét dọc ở giữa và hai chấm hai bên
Bộ Tiểu
伙
huǒ • hỏa
bạn
亻
Bộ Nhân (đứng)rén
Người (bên trái)
Bộ Nhân (đứng)
火
Bộ Hỏahuǒ
Lửa / âm đọc (bên phải)
Bộ Hỏa
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tửzǐ
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã
Bộ Tử
Mẹo nhớ nhanh:

Từ thuở còn nhỏ bé (小: tiểu) đến khi trở thành người bạn đồng hành (亻) tràn đầy nhiệt huyết như ngọn lửa rực cháy (火) (伙: hỏa - bạn trẻ) với sức sống khỏe khoắn (子: tử), đó chính là hình ảnh "chàng trai, thanh niên" (小伙子) năng động.

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:chàng trai trẻ, cậu thanh niên, anh bạn trẻ (thường dùng để gọi người nam trẻ tuổi một cách thân mật).
ENTiếng Anh:Young man / Lad / Guy.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
nà那gè个xiǎohuǒzi小伙子zhǎng长de得fēicháng非常shuài帅。
Chàng trai trẻ kia trông rất đẹp trai.
That young man is very handsome.
#2
tā他shì是yí一gè个hěn很qínfèn勤奋de的xiǎohuǒzi小伙子。
Cậu ấy là một chàng thanh niên rất chăm chỉ.
He is a very hardworking young man.
#3
wéi喂,xiǎohuǒzi小伙子,nǐ你de的qiánbāo钱包diào掉le了。
Này, anh bạn trẻ, ví tiền của cậu bị rơi kìa.
Hey, young man, you dropped your wallet.
#4
zhè这qún群xiǎohuǒzi小伙子zhèngzài正在dǎ打lánqiú篮球。
Nhóm thanh niên này đang chơi bóng rổ.
This group of young men are playing basketball.
#5
zhè这xiǎohuǒzi小伙子gàn干huór活儿hěn很mài卖lì力。
Cậu thanh niên này làm việc rất ra sức (hết mình).
This young man works very hard.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây