小伙子
个
HSK 2
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 小伙子
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:chàng trai trẻ, cậu thanh niên, anh bạn trẻ (thường dùng để gọi người nam trẻ tuổi một cách thân mật).
Ví dụ (8)
那个小伙子长得非常帅。
Chàng trai trẻ kia trông rất đẹp trai.
他是一个很勤奋的小伙子。
Cậu ấy là một chàng thanh niên rất chăm chỉ.
喂,小伙子,你的钱包掉了。
Này, anh bạn trẻ, ví tiền của cậu bị rơi kìa.
这群小伙子正在打篮球。
Nhóm thanh niên này đang chơi bóng rổ.
这小伙子干活儿很卖力。
Cậu thanh niên này làm việc rất ra sức (hết mình).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây