青少年
HSK 5
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 青少年
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:thanh thiếu niên, giới trẻ (tuổi teen).
Ví dụ (8)
我们要关注青少年的心理健康。
Chúng ta cần quan tâm đến sức khỏe tâm lý của thanh thiếu niên.
吸烟对青少年的危害很大。
Hút thuốc lá rất có hại cho thanh thiếu niên.
这本杂志是专门给青少年看的。
Cuốn tạp chí này chuyên dành cho thanh thiếu niên đọc.
现在的青少年很有自己的想法。
Thanh thiếu niên ngày nay rất có chính kiến (suy nghĩ riêng).
青少年是祖国的未来。
Thanh thiếu niên là tương lai của tổ quốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây