Hán Việt:LIÊN HOAN HỘI••Loại từ:Danh từ
3 chữ
耳Nhĩ • chữ 联+关Quan • chữ 联+又Hựu • chữ 欢+欠Khiếm • chữ 欢+人Nhân • chữ 会
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

联欢会
buổi liên hoan, tiệc giao lưu, buổi văn nghệ (họp mặt vui vẻ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:buổi liên hoan, tiệc giao lưu, buổi văn nghệ (họp mặt vui vẻ).
ENTiếng Anh:Get-together, party, social gathering, gala.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
明天晚上学校有一个新年联欢会。
Tối mai trường học có một buổi liên hoan mừng năm mới.
There will be a New Year's party at school tomorrow evening.
#2
你在联欢会上表演什么节目?
Bạn biểu diễn tiết mục gì trong buổi liên hoan?
What will you perform at the party?
#3
大家都在忙着准备春节联欢会。
Mọi người đều đang bận rộn chuẩn bị cho buổi Giao lưu đón Tết (Gala chào Xuân).
Everyone is busy preparing for the Spring Festival party.
#4
这次联欢会的气氛非常热烈。
Bầu không khí của buổi liên hoan lần này vô cùng sôi nổi.
The atmosphere at this party is very lively.
#5
公司将在大礼堂举办年终联欢会。
Công ty sẽ tổ chức tiệc liên hoan cuối năm tại đại lễ đường.
The company will hold a year-end party in the auditorium.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây



