Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
管理员
【管理員】
【guǎnlǐ yuán】
(Phân tích từ 管理员)
Nghĩa từ:
quản lý, người quản lý, người quản trị
Hán việt:
quản lí viên
Cấp độ:
HSK4
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
tā
他
shì
是
zhège
这个
zúqiúchǎng
足球场
de
的
guǎnlǐyuán
管理员
He is the manager of this football field.
Anh ấy là người quản lý sân bóng đá này.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập