Hán Việt:QUẢN LÝ VIÊN••Loại từ:Danh từ
3 chữ
⺮Trúc • chữ 管+官Chữ Quan • chữ 管+王Ngọc • chữ 理+里Lý • chữ 理+口Khẩu • chữ 员
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

管理员
người quản lý, quản trị viên, nhân viên trông coi (thư viện, ký túc xá, hệ thống mạng...).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:người quản lý, quản trị viên, nhân viên trông coi (thư viện, ký túc xá, hệ thống mạng...).
ENTiếng Anh:Administrator / Manager / Caretaker.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你可以去问问图书管理员。
Bạn có thể đi hỏi người quản lý thư viện (thủ thư).
You can go ask the librarian.
#2
如果你忘记了密码,请联系系统管理员。
Nếu bạn quên mật khẩu, hãy liên hệ với quản trị viên hệ thống.
If you forgot your password, please contact the system administrator.
#3
宿舍管理员阿姨很热情。
Cô quản lý ký túc xá rất nhiệt tình.
The dorm manager lady is very warm and friendly.
#4
他是这个网站的管理员。
Anh ấy là admin (quản trị viên) của trang web này.
He is the administrator of this website.
#5
我们要招聘一名仓库管理员。
Chúng tôi cần tuyển dụng một nhân viên quản lý kho.
We need to hire a warehouse manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây



