洗衣机
xǐyījī
máy giặt
Hán việt: tiển y cơ
HSK 2
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:máy giặt.
Ví dụ (10)
jiādexǐyījī洗衣机huàiliǎo
Máy giặt nhà tôi bị hỏng rồi.
qǐngzāngyīfufàngjìnxǐyījī洗衣机
Làm ơn bỏ quần áo bẩn vào trong máy giặt.
zhètáixǐyījī洗衣机shìquánzìdòngde
Chiếc máy giặt này là loại hoàn toàn tự động.
gāngmǎiliǎotáixīnxǐyījī
Tôi vừa mua một chiếc máy giặt mới.
huìyòngzhègexǐyījī洗衣机ma
Bạn có biết dùng cái máy giặt này không?

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI