安全带
HSK 4 (Chủ đề Giao thông)
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:dây an toàn.
Ví dụ (11)
开车时必须系安全带。
Khi lái xe bắt buộc phải thắt dây an toàn.
飞机降落后,请解开安全带。
Sau khi máy bay hạ cánh, xin hãy tháo dây an toàn.
不管坐在前排还是后排,都要系安全带。
Bất kể ngồi hàng ghế trước hay sau, đều phải thắt dây an toàn.
你的安全带没系好。
Dây an toàn của bạn chưa thắt kỹ.
安全带在紧急时刻能救命。
Dây an toàn có thể cứu mạng trong tình huống khẩn cấp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây