落汤鸡
Hán Việt:LẠC THANG KÊ•Bộ thủ:艹 Thảo•Loại từ:Danh từ
只, 个
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ nhanh
Hình ảnh hài hước ví một người dầm mưa ướt sũng chẳng khác nào chú gà (鸡: kê - gồm bộ Hựu 又 và bộ Điểu 鸟) chẳng may bị rơi rớt như chiếc lá (落: lạc - gồm bộ Thảo 艹 và chữ Lạc 洛) thẳng vào nồi nước canh nóng hổi (汤: thang - gồm bộ Thủy 氵 và chữ Dương 昜), nghĩa là ướt như chuột lột (落汤鸡).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh minh họa

落汤鸡
ướt như chuột lột, ướt sũng (nghĩa đen: gà rơi vào nồi canh - chỉ bộ dạng bị ướt thảm hại hoặc rơi vào hoàn cảnh khốn đốn).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
thành ngữ (danh từ)
Nghĩa:ướt như chuột lột, ướt sũng (nghĩa đen: gà rơi vào nồi canh - chỉ bộ dạng bị ướt thảm hại hoặc rơi vào hoàn cảnh khốn đốn).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
昨天我不记得带伞,结果淋成了落汤鸡。
Hôm qua tôi quên mang ô, kết quả là bị mưa ướt như chuột lột.
Yesterday I forgot to bring an umbrella, and as a result I got soaked to the skin.
#2
忽然下起了大雨,把我们都淋成了落汤鸡。
Đột nhiên trời đổ mưa to, làm chúng tôi đều ướt sũng như gà rơi xuống nước.
All of a sudden, it started pouring, and we were all drenched like drowned rats.
#3
看着他那副落汤鸡的样子,大家都忍不住笑了。
Nhìn bộ dạng ướt nhẹp thảm hại của anh ấy, mọi người đều không nhịn được cười.
Seeing him looking like a drowned rat, everyone couldn't help laughing.
#4
他不小心掉进了河里,变成了一只落汤鸡。
Anh ấy không cẩn thận ngã xuống sông, biến thành con chuột lột.
He accidentally fell into the river and ended up like a drowned rat.
#5
快去换衣服吧,别像个落汤鸡似的站在那里。
Mau đi thay quần áo đi, đừng có đứng đó với bộ dạng ướt sũng như vậy.
Go change your clothes—don't just stand there looking like a drowned rat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây



