Hán Việt:THUYẾT MINH THƯ••Loại từ:Danh từ
3 chữ
讠Ngôn • chữ 说+兑Đoài • chữ 说+日Nhật • chữ 明+月Nguyệt • chữ 明+聿Duật • chữ 书
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

说明书
sách hướng dẫn, bản hướng dẫn sử dụng, tờ hướng dẫn (thuốc).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:sách hướng dẫn, bản hướng dẫn sử dụng, tờ hướng dẫn (thuốc).
ENTiếng Anh:Instruction manual, user guide.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
使用新手机之前,请仔细阅读说明书。
Trước khi sử dụng điện thoại mới, xin hãy đọc kỹ sách hướng dẫn.
Before using your new phone, please read the instruction manual carefully.
#2
这瓶药的说明书丢了,我不知道该吃多少。
Tờ hướng dẫn của lọ thuốc này mất rồi, tôi không biết nên uống bao nhiêu.
The instruction leaflet for this medicine is missing, so I don't know how much to take.
#3
说明书上写得很清楚。
Trên sách hướng dẫn viết rất rõ ràng.
The instructions are written very clearly.
#4
这台机器的说明书全是英文,我看不懂。
Sách hướng dẫn của cái máy này toàn là tiếng Anh, tôi đọc không hiểu.
The manual for this machine is entirely in English, and I can't understand it.
#5
按照说明书的步骤进行安装。
Tiến hành lắp đặt theo các bước trong sách hướng dẫn.
Install it according to the steps in the manual.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


