Hán Việt:KHAI NGOẠN TIẾU••Loại từ:Động từ, Động từ li hợp
3 chữ
Không dùng lượng từ riêng
一Nhất+廾Củng+王Vương+元Nguyên+⺮Trúc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

开玩笑
đùa, nói đùa, giỡn, trêu chọc (động từ ly hợp).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ (ly hợp)
VINghĩa:đùa, nói đùa, giỡn, trêu chọc (động từ ly hợp).
ENTiếng Anh:To joke / To make fun of / To be kidding.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
别生气,我只是跟你开个玩笑。
Đừng giận nhé, tôi chỉ đùa với bạn một chút thôi.
Don't be mad, I was just joking with you.
#2
这是很严肃的事情,不能开玩笑。
Đây là chuyện rất nghiêm túc, không được đùa giỡn đâu.
This is a very serious matter and not something to joke about.
#3
他在开玩笑吧,这怎么可能是真的?
Anh ấy đang đùa phải không, chuyện này sao có thể là thật được?
He must be joking, right? How could this possibly be true?
#4
请不要拿别人的缺点开玩笑。
Làm ơn đừng lấy khuyết điểm của người khác ra để làm trò đùa.
Please don't make jokes about other people's shortcomings.
#5
他是认真的,一点儿也没有开玩笑的意思。
Anh ấy nghiêm túc đấy, không có ý đùa giỡn chút nào đâu.
He is serious; he doesn't mean it as a joke at all.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

