毫不犹豫
HSK7-9
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 毫不犹豫
Định nghĩa
1
thành ngữ
Nghĩa:không do dự chút nào, dứt khoát ngay
Ví dụ (10)
他毫不犹豫地接受了邀请。
Anh ấy đã nhận lời mời mà không do dự chút nào.
朋友需要帮助时,她毫不犹豫地借钱给了他。
Khi bạn bè cần giúp đỡ, cô ấy đã dứt khoát cho mượn tiền ngay.
面对危险,消防员毫不犹豫地冲进了火场。
Đối mặt với nguy hiểm, người lính cứu hỏa đã lao vào đám cháy mà không hề do dự.
如果有机会环游世界,我会毫不犹豫地出发。
Nếu có cơ hội đi du lịch vòng quanh thế giới, tôi sẽ dứt khoát xuất phát ngay.
听到这个提议,大家毫不犹豫地表示赞同。
Nghe được đề nghị này, mọi người bày tỏ sự đồng tình mà không do dự chút nào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây