Hán Việt:XẢO KHẮC LỰC••Loại từ:Danh từ
3 chữ
工Công+丂Khảo+十Thập+兄Chữ Huynh+力Lực
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

巧克力
sô-cô-la (từ phiên âm tiếng Anh chocolate).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:sô-cô-la (từ phiên âm tiếng Anh chocolate).
ENTiếng Anh:Chocolate.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
心情不好的时候,我喜欢吃一块巧克力。
Khi tâm trạng không tốt, tôi thích ăn một miếng sô-cô-la.
When I'm in a bad mood, I like to eat a piece of chocolate.
#2
这是我从瑞士带回来的巧克力,送给你尝尝。
Đây là sô-cô-la tôi mang từ Thụy Sĩ về, biếu bạn nếm thử.
This is chocolate I brought back from Switzerland—here, have a taste.
#3
情人节的时候,很多男生会送巧克力给女朋友。
Vào ngày lễ Tình nhân, rất nhiều chàng trai sẽ tặng sô-cô-la cho bạn gái.
On Valentine's Day, many boys give chocolate to their girlfriends.
#4
这家店的巧克力蛋糕非常有名,你可以试试。
Bánh kem sô-cô-la của cửa hàng này rất nổi tiếng, bạn có thể thử xem.
This shop is famous for its chocolate cake; you should give it a try.
#5
我不喜欢吃太甜的东西,只喜欢黑巧克力。
Tôi không thích ăn đồ quá ngọt, chỉ thích sô-cô-la đen.
I don't like overly sweet things; I only like dark chocolate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


