Hình ảnh:

Phân tích từ 一些
Định nghĩa
1
measure word / phrase
Nghĩa:một ít, một vài, một số (chỉ số lượng không xác định).
Ví dụ (8)
我买了一些水果。
Tôi đã mua một ít hoa quả.
请给我一些时间。
Xin hãy cho tôi một chút thời gian.
这里有一些书是你的。
Ở đây có một vài cuốn sách là của bạn.
如果你饿了,就吃一些面包吧。
Nếu bạn đói thì ăn một ít bánh mì đi.
你会说汉语吗?——会一点儿/会一些。
Bạn biết nói tiếng Trung không? — Biết một chút/một ít.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây