Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
一些
yìxiē
một ít, một vài, một số (chỉ số lượng không xác định).
Hán Việt:NHẤT TA•Bộ thủ:一 Nhất•Loại từ:Lượng từ
HSK 1
Lượng từ
Ngữ pháp 一些

Gợi nhớ nhanh

Gom một nhóm nhỏ (一: nhất - một) gồm đôi ba thứ ngay tại đây (些: ta - ghép bởi chữ Thử 此 và bộ Nhị 二) tạo thành lượng từ chỉ số lượng vừa phải — "một ít, một vài" (一些).

Thành phần cấu tạo

一些
yìxiē
một ít, một vài
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhấtyī
Số một, một nhóm
些
xiē • ta
một ít
此
Chữ Thửcǐ
Này, tại đây
二
Bộ Nhịèr
Hai, vài ba phần

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

1
lượng từ / cụm từ
Nghĩa:một ít, một vài, một số (chỉ số lượng không xác định).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我mǎi买le了yìxiē一些shuǐguǒ水果。
Tôi đã mua một ít hoa quả.
I bought some fruit.
#2
qǐng请gěi给wǒ我yìxiē一些shíjiān时间。
Xin hãy cho tôi một chút thời gian.
Please give me some time.
#3
zhèlǐ这里yǒu有yìxiē一些shū书shì是nǐ你de的。
Ở đây có một vài cuốn sách là của bạn.
Some of the books here are yours.
#4
rúguǒ如果nǐ你è饿le了,jiù就chī吃yìxiē一些miànbāo面包ba吧。
Nếu bạn đói thì ăn một ít bánh mì đi.
If you're hungry, eat some bread.
#5
wǒ我xué学guòbàn过半nián年zhōngwén中文,xiànzài现在yǐjīng已经huì会shuō说yìxiē一些le了。
Tôi đã học tiếng Trung nửa năm, bây giờ đã biết nói một ít (một chút) rồi.
Can you speak Chinese? — A little / Some.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây