田
丨フ一丨一
5
片
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình thửa ruộng nhìn từ trên cao chia thành bốn ô vuông bằng bờ ruộng, nơi trồng lúa, ruộng 田.
Thành phần cấu tạo
田
Ruộng
田
Bộ Điền
Hình thửa ruộng chia ô vuông
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:ruộng, đồng ruộng; bộ điền.
Ví dụ (5)
农民正在田里干活。
Nông dân đang làm việc ngoài ruộng.
秋天到了,田里的水稻都成熟了。
Mùa thu đến rồi, lúa trên ruộng đều đã chín.
这块田是他们家最重要的财产。
Mảnh ruộng này là tài sản quan trọng nhất của gia đình họ.
我们需要挖沟把水引到田里。
Chúng ta cần đào mương để dẫn nước vào ruộng.
小时候,我经常在老家的田野上奔跑。
Hồi nhỏ, tôi thường xuyên chạy nhảy trên cánh đồng (ruộng đồng) ở quê.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây