Hán Việt:ĐA THIỂU••Loại từ:Số từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
夕Tịch+小Tiểu+丿Phiệt
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

多少
bao nhiêu, mấy (dùng để hỏi số lượng, thường là số lượng lớn hơn 10 hoặc không xác định).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Đại từ (nghi vấn)
VINghĩa:bao nhiêu, mấy (dùng để hỏi số lượng, thường là số lượng lớn hơn 10 hoặc không xác định).
ENTiếng Anh:How many / How much.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这个多少钱?
Cái này bao nhiêu tiền?
How much is this?
#2
你们学校有多少学生?
Trường các bạn có bao nhiêu học sinh?
How many students are there at your school?
#3
你的电话号码是多少?
Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?
What is your phone number?
#4
这里离机场有多少公里?
Ở đây cách sân bay bao nhiêu km?
How many kilometers is it from here to the airport?
#5
这件衣服打多少折?
Cái áo này giảm giá bao nhiêu phần trăm?
What discount is this piece of clothing?
2
Đại từ (bất định)
VINghĩa:bao nhiêu... bấy nhiêu, chút ít, ít nhiều (chỉ số lượng không xác định).
ENTiếng Anh:Some / A certain amount / More or less.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你想吃多少就吃多少。
Bạn muốn ăn bao nhiêu thì ăn bấy nhiêu.
Eat as much as you want.
#2
我也没喝多少酒。
Tôi cũng chưa uống bao nhiêu rượu (uống không nhiều).
I didn't drink much either.
#3
我就知道这么多,全告诉你了,没留多少。
Tôi chỉ biết chừng này, nói hết cho bạn rồi, chẳng giữ lại bao nhiêu.
This is all I know; I've told you everything and held back very little.
#4
多少有点儿不舒服。
Ít nhiều cũng thấy hơi khó chịu.
I feel somewhat uncomfortable.
#5
不论多少,都是心意。
Bất kể nhiều hay ít (bao nhiêu), đều là tấm lòng.
No matter how much it is, it's the thought that counts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
