Liên hệ
互联网
hùliánwǎng
Internet, mạng internet, mạng liên kết.
Hán việt: hỗ liên võng
HSK4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Internet, mạng internet, mạng liên kết.
Ví dụ (8)
 lián wǎng互联网gǎi biànle mendeshēng huófāngshì
Internet đã thay đổi lối sống của chúng ta.
zhèshìjiāzhù míngde lián wǎng互联网gōngsī
Đây là một công ty Internet nổi tiếng.
 tōng guò lián wǎng互联网cházhǎozīliào
Bạn có thể tra cứu tài liệu thông qua Internet.
 lián wǎng互联网ràngshì jièbiànxiǎole
Internet làm cho thế giới trở nên nhỏ bé hơn.
 menyàoxuéhuìān quánshǐ yòng使hùliánwǎng
Chúng ta phải học cách sử dụng Internet an toàn.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI