Gợi nhớ
Bước đi (辶) mà chưa dừng lại (不), hành trình chưa kết thúc, vẫn còn 还 đang tiếp tục.
Thành phần cấu tạo
还
còn, vẫn còn
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (phía dưới bao quanh)
不
Bất
Không / âm đọc (phía trên)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
adverb (hái)
Nghĩa:vẫn, còn, cũng, khá là (biểu thị sự tiếp diễn, bổ sung hoặc mức độ tạm được).
Ví dụ (8)
他还在睡觉。
Anh ấy vẫn đang ngủ.
我还没吃饭。
Tôi vẫn chưa ăn cơm.
除了苹果,我还买了香蕉。
Ngoài táo ra, tôi còn mua cả chuối (bổ sung).
这本书还可以。
Cuốn sách này cũng tạm được (khá ổn).
天还早呢。
Trời vẫn còn sớm mà.
2
verb (huán)
Nghĩa:trả, trả lại, quay về (đọc là huán).
Ví dụ (7)
还书
Trả sách (cho thư viện/người khác).
我要还你钱。
Tôi muốn trả tiền cho bạn.
借债容易还债难。
Vay nợ thì dễ, trả nợ thì khó.
把东西还给我。
Trả lại đồ cho tôi.
还价
Trả giá (mặc cả).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây