还
Gợi nhớ
Bước đi (辶) mà chưa dừng lại (不), hành trình chưa kết thúc, vẫn còn 还 đang tiếp tục.
Thành phần cấu tạo
还
còn, vẫn còn
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (phía dưới bao quanh)
不
Bất
Không / âm đọc (phía trên)
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho các phòng hoặc đơn vị phân chia nhỏ nhất của một ngôi nhà (như gian phòng, lớp học, nhà bếp).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 间 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一间厨房
một gian bếp / nhà bếp
一间教室
một phòng học / lớp học
一间客厅
một phòng khách
一间卫生间/厕所
một nhà vệ sinh / phòng tắm
一间卧室/宿舍
một phòng ngủ / phòng ký túc xá
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (7)
Định nghĩa (2)
1
phó từ (đọc 'hái')
Nghĩa:vẫn, còn, cũng, khá là (biểu thị sự tiếp diễn, bổ sung hoặc mức độ tạm được).
Ví dụ (8)
他还在睡觉。
Anh ấy vẫn đang ngủ.
我还没吃饭。
Tôi vẫn chưa ăn cơm.
除了苹果,我还买了香蕉。
Ngoài táo ra, tôi còn mua cả chuối (bổ sung).
这本书还可以。
Cuốn sách này cũng tạm được (khá ổn).
天还早呢。
Trời vẫn còn sớm mà.
2
động từ (đọc 'huán')
Nghĩa:trả, trả lại, quay về (đọc là huán).
Ví dụ (7)
还书
Trả sách (cho thư viện/người khác).
我要还你钱。
Tôi muốn trả tiền cho bạn.
借债容易还债难。
Vay nợ thì dễ, trả nợ thì khó.
把东西还给我。
Trả lại đồ cho tôi.
还价
Trả giá (mặc cả).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây