人民币
块,张,元
HSK 2 (Kinh tế/Du lịch)
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 人民币
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:Nhân dân tệ (đơn vị tiền tệ chính thức của Trung Quốc).
Ví dụ (8)
我想用美元换人民币。
Tôi muốn dùng đô la Mỹ đổi lấy Nhân dân tệ.
这里可以直接收人民币吗?
Ở đây có nhận trực tiếp Nhân dân tệ không?
一百块人民币大概是多少越南盾?
100 tệ khoảng bao nhiêu Việt Nam đồng?
人民币的单位是元、角、分。
Đơn vị của Nhân dân tệ là Nguyên (tệ), Giác (hào), Phân (xu).
近年来,人民币越来越国际化。
Những năm gần đây, Nhân dân tệ ngày càng quốc tế hóa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây