Hán Việt:NHÂN DÂN TỆ••Loại từ:Danh từ
3 chữ
人Nhân • chữ 人+民Dân • chữ 民+丿Phiệt • chữ 币+巾Cân • chữ 币
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

人民币
Nhân dân tệ (đơn vị tiền tệ chính thức của Trung Quốc).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Nhân dân tệ (đơn vị tiền tệ chính thức của Trung Quốc).
ENTiếng Anh:Renminbi (RMB), Chinese Yuan.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我想用美元换人民币。
Tôi muốn dùng đô la Mỹ đổi lấy Nhân dân tệ.
I want to exchange US dollars for Chinese yuan.
#2
这里可以直接收人民币吗?
Ở đây có nhận trực tiếp Nhân dân tệ không?
Can RMB be accepted directly here?
#3
一百块人民币大概是多少越南盾?
100 tệ khoảng bao nhiêu Việt Nam đồng?
About how many Vietnamese dong is 100 yuan?
#4
人民币的单位是元、角、分。
Đơn vị của Nhân dân tệ là Nguyên (tệ), Giác (hào), Phân (xu).
The units of RMB are yuan, jiao, and fen.
#5
近年来,人民币越来越国际化。
Những năm gần đây, Nhân dân tệ ngày càng quốc tế hóa.
In recent years, the renminbi has become increasingly internationalized.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

