Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
人民币
【人民幣】
【rénmínbì】
(Phân tích từ 人民币)
Nghĩa từ:
Đồng Nhân dân tệ
Hán việt:
nhân dân tệ
Lượng từ: 块,张,元
Cấp độ:
HSK1
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
zhèjiàn
这件
yīfú
衣服
xūyào
需要
300
300
rénmínbì
人民币
This shirt costs 300 Renminbi.
Cái áo này giá 300 Nhân dân tệ.
nǐ
你
yǒu
有
rénmínbì
人民币
ma
吗
?
?
Do you have Renminbi?
Bạn có Nhân dân tệ không?
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập