Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2 (Kinh tế/Du lịch)
Rénmínbì
HSK 2 (Kinh tế/Du lịch)
Nhân dân tệ (đơn vị tiền tệ chính thức của Trung Quốc).
Hán Việt:NHÂN DÂN TỆ••Loại từ:Danh từ
3 chữ
人Nhân • chữ 人+民Dân • chữ 民+丿Phiệt • chữ 币+巾Cân • chữ 币

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

人民币
Rénmínbì
Nhân dân tệ (tiền Trung Quốc)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhânrén
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau
Bộ Nhân
民
mín • dân
dân
民
Bộ Dânmín
Hình con mắt bị đâm (nô lệ thời xưa)
币
bì • tệ
tiền tệ
丿
Bộ Phiệtpiě
Nét phẩy cắt tấm lụa (phía trên)
巾
Bộ Cânjīn
Tấm khăn, dải lụa quý (phía dưới)
Bộ Cân
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "人民币" (Rénmínbì) mang nghĩa "Nhân dân tệ (tiền Trung Quốc)", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 民 (mín - dân): "dân" + 币 (bì - tệ): "tiền tệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民). • Chữ 币: Cắt một mảnh (丿) từ tấm lụa quý (巾) thời xưa để làm vật ngang giá trao đổi tiền tệ (币).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:Nhân dân tệ (đơn vị tiền tệ chính thức của Trung Quốc).
ENTiếng Anh:Renminbi (RMB), Chinese Yuan.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我xiǎng想yòng用měiyuán美元huàn换rénmínbì人民币。
Tôi muốn dùng đô la Mỹ đổi lấy Nhân dân tệ.
I want to exchange US dollars for Chinese yuan.
#2
zhèlǐ这里kěyǐ可以zhí直jiēshōu接收rénmínbì人民币ma吗?
Ở đây có nhận trực tiếp Nhân dân tệ không?
Can RMB be accepted directly here?
#3
yìbǎi一百kuài块rénmínbì人民币dàgài大概shì是duōshao多少yuènándùn越南盾?
100 tệ khoảng bao nhiêu Việt Nam đồng?
About how many Vietnamese dong is 100 yuan?
#4
rénmínbì人民币de的dānwèi单位shì是yuán元、jiǎo角、fēn分。
Đơn vị của Nhân dân tệ là Nguyên (tệ), Giác (hào), Phân (xu).
The units of RMB are yuan, jiao, and fen.
#5
jìnniánlái近年来,rénmínbì人民币yuèláiyuè越来越guójìhuà国际化。
Những năm gần đây, Nhân dân tệ ngày càng quốc tế hóa.
In recent years, the renminbi has become increasingly internationalized.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây