Hán Việt:HOẠCH••Loại từ:Động từ
6 nét
一フノ丶丨丨
Không dùng lượng từ riêng
戈Qua+刂Đao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
划
chèo, rạch; vạch định, phân chia
戈
Bộ Qua (biến thể)
Vũ khí (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (nằm bên phải)

Hình ảnh minh họa

划
chèo, bơi (nước), gạt.
Định nghĩa & Câu ví dụ (4)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “huá / huà”VINghĩa:chèo, bơi (nước), gạt.
ENTiếng Anh:To row, to paddle.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
工作要认真负责,不要上班划水。
Làm việc phải nghiêm túc có trách nhiệm, đừng chèo nước (lười biếng) trong giờ làm.
Paddle.
#2
用力划!
Dùng sức chèo đi!
Paddle hard!
#3
用手划几下水。
Dùng tay khua vài cái dưới nước.
Use your hands to paddle the water a few times.
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “huá / huà”VINghĩa:cào, làm xước, rạch, quẹt (diêm), vuốt/lướt (màn hình điện thoại).
ENTiếng Anh:To scratch, to cut surface, to strike (a match), to swipe (screen).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
手被刀划破了。
Tay bị dao rạch (cứa) rách rồi.
My hand was cut by a knife.
#2
别在桌子上乱划。
Đừng có rạch lung tung lên bàn.
Don't scribble on the table.
#3
划一根火柴。
Quẹt một que diêm.
Strike a match.
#4
向上划动屏幕。
Vuốt màn hình lên trên.
Swipe up on the screen.
#5
玻璃被划了一道痕。
Kính bị cào một vết xước.
The glass got scratched.
3
Tính từ / động từ (trong từ ghép)
Đa âm (多音字): đọc là “huá / huà”VINghĩa:có lợi, hời, tính toán (trong từ 'huásuàn').
ENTiếng Anh:To row, to paddle
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这笔生意很划算。
Vụ làm ăn này rất hời (có tính kinh tế).
This deal is a good bargain.
#2
买大瓶的更划算。
Mua chai to thì lợi hơn (tiết kiệm hơn).
Buying the larger bottle is more cost-effective.
#3
不划算。
Không đáng, lỗ vốn.
It's not worth it.
4
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “huà”VINghĩa:vạch, phân chia, chuyển khoản; lên kế hoạch trong từ ghép.
ENTiếng Anh:To delimit / To transfer; to plan in compounds.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
请把重点划出来。
Hãy vạch (đánh dấu) điểm trọng tâm ra.
Please underline the key points.
#2
公司已经把钱划过去了。
Công ty đã chuyển khoản tiền qua rồi.
The company has already transferred the money over.
#3
我们要划分工作任务。
Chúng ta phải phân chia nhiệm vụ công việc.
We need to divide up the work tasks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây