状
丶一丨一ノ丶丶
7
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Hình dạng (丬) con chó (犬) thay đổi, mô tả hình thái hiện tại, tình trạng 状.
Thành phần cấu tạo
状
Tình trạng
丬
Tường (biến thể)
Nửa giường (nằm bên trái)
犬
Bộ Khuyển
Chó / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:Tình trạng
Ví dụ (5)
他最近的精神状态不太好。
Tình trạng tinh thần của anh ấy dạo này không được tốt lắm.
公司的财务状况正在逐渐改善。
Tình trạng tài chính của công ty đang dần được cải thiện.
我们必须想办法改变目前的现状。
Chúng ta phải tìm cách thay đổi tình trạng hiện tại.
吃药后,他的症状减轻了很多。
Sau khi uống thuốc, tình trạng bệnh (triệu chứng) của anh ấy đã giảm đi rất nhiều.
医生的报告详细说明了病人的健康状况。
Báo cáo của bác sĩ đã trình bày chi tiết về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây