Hán Việt:MỘT THẬP MA••Loại từ:Trạng từ
3 chữ
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy • chữ 没+殳Thù • chữ 没+亻Nhân • chữ 什+十Thập • chữ 什+么Giản thể từ 麼 • chữ 么
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

没什么
Không có gì, tôi
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Cụm từ
VINghĩa:Không có gì, tôi
ENTiếng Anh:It's nothing, I
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你说声对不起就行了,这真没什么。
Bạn nói một tiếng xin lỗi là được rồi, chuyện này thật sự không có gì đâu.
Sorry! — It's nothing.
#2
这点小忙真的没什么,你别客气了。
Chút giúp đỡ nhỏ này thật sự không có gì đâu, bạn đừng khách sáo nữa.
Thank you for your help. — It's nothing, don't mention it.
#3
我的身体没什么问题,只是有点累。
Sức khỏe của tôi không có vấn đề gì cả, chỉ là hơi mệt một chút thôi.
How are you feeling? — It's nothing, just a little tired.
#4
你问我在找什么,其实真没什么。
Bạn hỏi tôi đang tìm cái gì ư, thực ra chẳng có gì đâu.
What are you looking for? — Nothing.
#5
别担心,没什么大不了的。
Đừng lo, chẳng có gì to tát đâu.
Don't worry, it's not a big deal.
2
Cụm từ (indicating, lack, of, quantity, quality)
VINghĩa:không... lắm, không có... gì (biểu thị số lượng ít hoặc không đặc biệt).
ENTiếng Anh:Not much, not many, nothing special.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
冰箱里没什么吃的了。
Trong tủ lạnh chẳng còn gì để ăn nữa (không có nhiều đồ ăn).
There's almost nothing to eat in the fridge.
#2
今天没什么事,可以早点回家。
Hôm nay không có việc gì (rảnh), có thể về nhà sớm.
There's nothing much to do today, so I can go home early.
#3
他对这方面没什么经验。
Anh ấy không có kinh nghiệm gì lắm về phương diện này.
He doesn't have much experience in this area.
#4
这儿没什么好玩的。
Ở đây chẳng có gì vui cả.
There's nothing much fun to do here.
#5
这部电影没什么意思。
Bộ phim này chẳng có ý nghĩa (hay ho) gì cả.
This movie is not very interesting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


