办公室
间
HSK 1/2
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 办公室
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:văn phòng, phòng làm việc.
Ví dụ (8)
请到我的办公室来一下。
Mời đến văn phòng của tôi một lát.
办公室里没有人。
Trong văn phòng không có người.
我们的办公室很大。
Văn phòng của chúng tôi rất lớn.
他在办公室加班。
Anh ấy đang tăng ca ở văn phòng.
这是校长办公室。
Đây là phòng làm việc của hiệu trưởng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây