Hán Việt:TỰ••Loại từ:Danh từ
7 nét
丶一ノフ丶フ丨
广Nghiễm+予Dư
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
序
trật tự, lời tựa
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)

予
Dư
Cho / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

序
trật tự, lời tựa
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:trật tự, lời tựa
ENTiếng Anh:order, sequence, preface
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请大家按顺序排队,不要拥挤。
Xin mọi người xếp hàng theo thứ tự, đừng chen lấn.
Please line up in order and do not push.
#2
警察正在努力维持交通秩序。
Cảnh sát đang nỗ lực duy trì trật tự giao thông.
The police are working hard to maintain traffic order.
#3
这本书的序言是由一位著名作家写的。
Lời tựa của cuốn sách này do một nhà văn nổi tiếng viết.
The preface to this book was written by a famous writer.
#4
办理这项业务需要经过复杂的程序。
Xử lý nghiệp vụ này cần phải trải qua một trình tự phức tạp.
Handling this matter requires going through a complicated procedure.
#5
作者在序中说明了写这本书的目的。
Tác giả đã trình bày mục đích viết cuốn sách này ở trong lời tựa.
In the preface, the author explains the purpose of writing this book.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây