Chi tiết từ vựng

程序员 【chéngxù yuán】

heart
(Phân tích từ 程序员)
Nghĩa từ: Lập trình viên
Hán việt: trình tự viên
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

de
péngyǒu
朋友
shì
yígè
一个
chéngxùyuán
程序员
My friend is a programmer.
Bạn tôi là một lập trình viên.
chéngxùyuán
程序员
jīngcháng
经常
jiābān
加班。
Programmers often work overtime.
Lập trình viên thường xuyên làm thêm giờ.
chéngwéi
成为
yīmíng
一名
yōuxiù
优秀
de
chéngxùyuán
程序员
xūyào
需要
bùduàn
不断
xuéxí
学习
shíjiàn
实践。
Becoming an excellent programmer requires constant learning and practice.
Trở thành một lập trình viên giỏi đòi hỏi phải học hỏi và thực hành không ngừng.
Bình luận