Hán Việt:ƯU••Loại từ:Danh từ
7 nét
丶丶丨一ノフ丶
Không dùng lượng từ riêng
忄Tâm+尤Vưu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
忧
lo lắng, buồn phiền
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)

尤
Vưu
Đặc biệt / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

忧
lo lắng, buồn phiền; nỗi lo.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:lo lắng, buồn phiền; nỗi lo.
ENTiếng Anh:To worry; worry/sorrow.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他总是忧心忡忡的。
Anh ấy luôn tỏ ra lo lắng bất an.
He is always weighed down with चिंता.
#2
母亲为孩子的健康感到担忧。
Người mẹ cảm thấy lo lắng cho sức khỏe của đứa trẻ.
The mother is worried about her child's health.
#3
她眉宇间透着一丝忧愁。
Giữa hàng lông mày của cô ấy lộ ra một nét buồn phiền.
A trace of sorrow showed between her brows.
#4
我们应该做到无忧无虑地生活。
Chúng ta nên sống một cuộc sống vô lo vô nghĩ.
We should live free of worries.
#5
这件事让他忧郁了很久。
Chuyện này khiến anh ấy u sầu rất lâu.
This matter left him depressed for a long time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây