么
ノフ丶
3
点
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình sợi tơ nhỏ xíu không đáng kể, hậu tố thêm vào cuối từ, nhỏ bé 么.
Thành phần cấu tạo
么
(hậu tố) nhỏ, không đáng kể
么
Giản thể từ 麼
Hình sợi tơ nhỏ xíu
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
trợ từ (đọc 'me')
Nghĩa:(hậu tố) nhỏ, không đáng kể
Ví dụ (5)
这些幺么小事,大家就不要再争论了。
Những chuyện nhỏ nhặt không đáng kể này, mọi người đừng tranh luận nữa.
这点幺么之功,实在不足挂齿。
Chút công lao nhỏ bé không đáng kể này, thực sự không đáng để nhắc tới.
他不过是个幺么小丑,根本不值得你生气。
Hắn ta chẳng qua chỉ là một tên hề nhỏ bé không đáng kể, căn bản không đáng để bạn phải tức giận.
哪怕是微么的细节,也可能决定事情的成败。
Cho dù là những chi tiết nhỏ bé không đáng kể, cũng có thể quyết định sự thành bại của sự việc.
他总是纠结于那些微么的利益,而忽略了长远发展。
Anh ta luôn vướng bận vào những lợi ích nhỏ nhặt không đáng kể đó, mà bỏ qua sự phát triển lâu dài.
2
tính từ (đọc 'mó')
Nghĩa:nhỏ bé, vụn vặt, không đáng kể (thường dùng trong từ 'yêu ma' 幺么)
Ví dụ (2)
这些幺么小丑根本不足为虑。
Những kẻ tiểu nhân nhảy nhót không đáng kể này hoàn toàn không đáng lo ngại.
他虽然有些幺么的才能,但难成大器。
Mặc dù anh ta có một chút tài mọn vặt vãnh, nhưng khó làm nên nghiệp lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây