Hán Việt:GIÁC ĐẮC••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
觉Giản thể từ 覺 • chữ 觉+彳Xích • chữ 得+旦Đán • chữ 得+寸Thốn • chữ 得
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

觉得
cảm thấy, thấy, cho rằng, nghĩ rằng (dùng để bày tỏ cảm giác cơ thể hoặc quan điểm cá nhân).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:cảm thấy, thấy, cho rằng, nghĩ rằng (dùng để bày tỏ cảm giác cơ thể hoặc quan điểm cá nhân).
ENTiếng Anh:To feel / To think (opinion).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我觉得不太舒服。
Tôi cảm thấy không được khỏe lắm (cảm giác cơ thể).
I don't feel very well.
#2
你觉得这件衣服怎么样?
Bạn thấy bộ quần áo này thế nào? (Hỏi ý kiến).
What do you think of this piece of clothing?
#3
我觉得他是对的。
Tôi nghĩ rằng anh ấy đúng.
I think he is right.
#4
我不觉得这是一个好主意。
Tôi không cho rằng đây là một ý kiến hay.
I don't think this is a good idea.
#5
今天我觉得很冷。
Hôm nay tôi thấy rất lạnh.
I feel very cold today.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

