Liên hệ
源代码
yuán dàimǎ
Mã nguồn của một file hay một chương trình
Hán việt: nguyên đại mã
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Mã nguồn của một file hay một chương trình
Ví dụ (3)
kāi zhězhèng zàijiǎn cháyuándài
Lập trình viên đang kiểm tra mã nguồn.
yuándàiyīng gāibǎo cúnzàibǎn běnli
Mã nguồn nên được lưu trong kho phiên bản.
zhè gecuò lái yuándàideháng
Lỗi này đến từ một dòng trong mã nguồn.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI