Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 源代码
源代码
yuán dàimǎ
Mã nguồn của một file hay một chương trình
Hán việt:
nguyên đại mã
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 源代码
代
【dài】
thế hệ, kỷ nguyên
源
【yuán】
nguồn gốc, xuất xứ
码
【mǎ】
Mã, code
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 源代码
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Mã nguồn của một file hay một chương trình
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI